alcoholism

/ˈælkəˌhɑːˌlɪzəm/
danh từ
  • Tác hại của rượu (đối với cơ thể).
  • Chứng nghiện rượu.
Danh từ
  1. Một căn bệnh mãn tính gây ra bởi việc sử dụng đồ uống có cồn một cách cưỡng bức và không kiểm soát được, dẫn đến nghiện ngập và suy giảm sức khỏe cũng như chức năng xã hội.
    A chronic disease caused by compulsive and uncontrollable consumption of alcoholic beverages, leading to addiction and deterioration in health and social functioning.
    chronic alcoholism
    nghiện rượu mãn tính
    Từ đồng nghĩa:dipsomania
  2. (Bệnh lý học) Ngộ độc rượu cấp tính.
    (pathology) Acute alcohol poisoning.
🎬 Nghe “alcoholism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish