algae

/ˈælʤi/
danh từ
  • Tảo.
Danh từ
  1. số nhiều của tảo
    plural of alga
  2. Các sinh vật tảo được xem xét chung hoặc theo khối lượng; sự phát triển của tảo.
    Algal organisms viewed collectively or as a mass; algal growth.
  3. (đếm được) Một loại tảo đặc biệt.
    (countable) A particular kind of alga.
🎬 Nghe “algae” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish