ale
/ˈeɪl/danh từ
- Rượu bia.
- Cuộc vui liên hoan uống bia.
Danh từ
- (ngày) Một loại bia được làm không có hoa bia.(dated) A beer made without hops.
- Một loại bia được sản xuất bằng phương pháp lên men ấm và không chịu áp lực.A beer produced by so-called warm fermentation and not pressurized.
- Một lễ hội ở các vùng quê nước Anh, được gọi như vậy vì say rượu.A festival in English country places, so called from the liquor drunk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish