ale

/ˈeɪl/
danh từ
  • Rượu bia.
  • Cuộc vui liên hoan uống bia.
Danh từ
  1. (ngày) Một loại bia được làm không có hoa bia.
    (dated) A beer made without hops.
    Từ đồng nghĩa:beeryill
  2. Một loại bia được sản xuất bằng phương pháp lên men ấm và không chịu áp lực.
    A beer produced by so-called warm fermentation and not pressurized.
    Từ đồng nghĩa:beeryill
  3. Một lễ hội ở các vùng quê nước Anh, được gọi như vậy vì say rượu.
    A festival in English country places, so called from the liquor drunk.
    Từ đồng nghĩa:beeryill
🎬 Nghe “ale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish