alcove

/ˈælˌkoʊv/
danh từ
  • Góc phòng thụt vào (để đặt giường... ).
  • Góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn).
  • Hốc tường (để đặt tượng).
🎬 Nghe “alcove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish