aleatory

/ˈā-lē-ə-ˌtȯr-ē/
tính từ
  • May rủi, không chắc, bấp bênh.
danh từ
  • Loại nhạc cho phép thoải mái chơi nhạc của chính mình theo kiểu của chính mình.
Tính từ
  1. Tùy thuộc vào việc ném xúc xắc; ngẫu nhiên, phát sinh ngẫu nhiên.
    Depending on the throw of a die; random, arising by chance.
    Từ đồng nghĩa:randomstochastic
  2. (nghệ thuật, âm nhạc) Được tạo ra với yếu tố ngẫu nhiên (chủ nghĩa aleatoric).
    (art, music) Produced with an element of chance (aleatoricism).
🎬 Nghe “aleatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish