alienate

/ˈeɪlijəˌneɪt/
động từ
  • Làm cho giận ghét; làm cho xa lánh.
  • Chuyển nhượng (tài sản... ).
Tính từ
  1. (cổ xưa, theo sau là “từ”) Xa lạ; rút lui trong tình cảm; nước ngoài
    (archaic, followed by "from") Estranged; withdrawn in affection; foreign
Danh từ
  1. (từ cũ) Người lạ; một người ngoài hành tinh.
    (obsolete) A stranger; an alien.
Động từ
  1. Để truyền đạt hoặc chuyển nhượng cho người khác dưới dạng quyền sở hữu, tài sản hoặc quyền; tự nguyện chia tay quyền sở hữu.
    To convey or transfer to another, as title, property, or right; to part voluntarily with ownership of.
  2. Để ghẻ lạnh; rút lại tình cảm hoặc sự chú ý; để tạo ra sự thờ ơ hoặc ác cảm, nơi tình yêu hay tình bạn trước đây còn tồn tại.
    To estrange; to withdraw affections or attention from; to make indifferent or averse, where love or friendship before subsisted.
  3. Khiến người ta cảm thấy không thể liên hệ được.
    To cause one to feel unable to relate.
🎬 Nghe “alienate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish