alienate
/ˈeɪlijəˌneɪt/động từ
- Làm cho giận ghét; làm cho xa lánh.
- Chuyển nhượng (tài sản... ).
Tính từ
- (cổ xưa, theo sau là “từ”) Xa lạ; rút lui trong tình cảm; nước ngoài(archaic, followed by "from") Estranged; withdrawn in affection; foreign
Danh từ
- (từ cũ) Người lạ; một người ngoài hành tinh.(obsolete) A stranger; an alien.
Động từ
- Để truyền đạt hoặc chuyển nhượng cho người khác dưới dạng quyền sở hữu, tài sản hoặc quyền; tự nguyện chia tay quyền sở hữu.To convey or transfer to another, as title, property, or right; to part voluntarily with ownership of.
- Để ghẻ lạnh; rút lại tình cảm hoặc sự chú ý; để tạo ra sự thờ ơ hoặc ác cảm, nơi tình yêu hay tình bạn trước đây còn tồn tại.To estrange; to withdraw affections or attention from; to make indifferent or averse, where love or friendship before subsisted.
- Khiến người ta cảm thấy không thể liên hệ được.To cause one to feel unable to relate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alienate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish