algebra of sets

/ˈælʤəbrə əv sɛts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "algebra of sets". Phiên âm /ˈælʤəbrə əv sɛts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "algebra of sets" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “algebra of sets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish