alienation
/ˈeɪlijəˌneɪt/danh từ
- Sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà.
- Sự chuyển nhượng (tài sản... ).
- Bệnh tinh thần ((cũng) mental alienation).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alienation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish