alight

/əˈlaɪt/
tính từ
  • Cháy, bùng cháy, bốc cháy.
  • Bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên.
động từ
  • Xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa... ).
  • Hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim... ).
🎬 Nghe “alight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish