estrangement

/ɪˈstreɪnʤ/
danh từ
  • Sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh.
  • Sự ly gián, sự làm cho xa rời.
  • Sự bất hoà, sự ghẻ lạnh.
Danh từ
  1. Hành vi ghẻ lạnh; hành động xa lánh; sự xa lánh.
    The act of estranging; the act of alienating; alienation.
    Từ đồng nghĩa:alienation
  2. Tình trạng xa lạ; nước ngoài, không phải bản xứ.
    The state of being alien; foreign, non-native.
    Từ đồng nghĩa:alienation
🎬 Nghe “estrangement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish