all around

/ˌɑːləˈraʊnd/
Tính từ
  1. Bao gồm mọi thứ về một chủ đề; tổng thể, bao trùm tất cả.
    Including everything about a topic; overall, all-encompassing.
    Từ đồng nghĩa:exhaustivethorough
Trạng từ
  1. Ở mọi nơi xung quanh.
    In every surrounding place.
    Love Is All Around
    Tình yêu ở khắp mọi nơi
  2. Ở mọi khía cạnh.
    In every respect.
  3. Đối với mỗi người.
    For each person.
    I bought drinks all around.
    Tôi đã mua đồ uống xung quanh.
🎬 Nghe “all around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish