all around
/ˌɑːləˈraʊnd/Tính từ
- Bao gồm mọi thứ về một chủ đề; tổng thể, bao trùm tất cả.Including everything about a topic; overall, all-encompassing.
Trạng từ
- Ở mọi nơi xung quanh.In every surrounding place.Love Is All AroundTình yêu ở khắp mọi nơi
- Ở mọi khía cạnh.In every respect.
- Đối với mỗi người.For each person.I bought drinks all around.Tôi đã mua đồ uống xung quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish