all the same
/ɔl ðə seɪm/Tính từ
- Không có sự khác biệt đáng kể.Making no significant difference.Near-synonym: all oneGần đồng nghĩa: tất cả mộtTừ đồng nghĩa:all one
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tất cả, giống nhau.Used other than figuratively or idiomatically: see all, same.His speeches are all the same.Những bài phát biểu của anh ấy đều giống nhau.
Trạng từ
- (thành ngữ) Dù sao đi nữa; tuy nhiên; dù sao đi nữa.(idiomatic) Anyway; nevertheless; nonetheless.He knew it was risky. He did it all the same.Anh biết việc đó rất mạo hiểm. Anh ấy đã làm tất cả như nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all the same” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish