alleyway

/ˈæliˌweɪ/
danh từ
  • Xem alley
Danh từ
  1. Một con đường hẹp được hình thành bởi sự gần gũi của các tòa nhà liền kề.
    A narrow street formed by the proximity of adjacent buildings.
  2. Lối đi giữa hai dãy cabin trên một con tàu.
    A passage between two rows of cabins in a ship.
🎬 Nghe “alleyway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish