allied
/əˈlaɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ally
tính từ
- Liên minh, đồng minh.
- Thông gia.
- Cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của allysimple past and past participle of ally
Tính từ
- Tham gia với tư cách là đồng minh.Joined as allies.The two countries became allied during the war.Hai nước trở thành đồng minh trong chiến tranh.Từ đồng nghĩa:associate
- Liên quan.Related.bacteriology and allied subjectsvi khuẩn học và các môn liên quan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish