allied

/əˈlaɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của ally
tính từ
  • Liên minh, đồng minh.
  • Thông gia.
  • Cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ally
    simple past and past participle of ally
Tính từ
  1. Tham gia với tư cách là đồng minh.
    Joined as allies.
    The two countries became allied during the war.
    Hai nước trở thành đồng minh trong chiến tranh.
    Từ đồng nghĩa:associate
  2. Liên quan.
    Related.
    bacteriology and allied subjects
    vi khuẩn học và các môn liên quan
🎬 Nghe “allied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish