altercation

/ˌɑːltɚˈkeɪʃən/
danh từ
  • Cuộc cãi nhau.
  • Cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự tranh cãi gay gắt hoặc gay gắt.
    (countable) An angry or heated dispute.
    to get into an altercation over (something)
    vướng vào một cuộc tranh cãi về (cái gì đó)
  2. (đếm được, luật, lịch sử) Hành động đặt câu hỏi và nhận câu trả lời từ nhân chứng tại tòa án.
    (countable, law, historical) An act of posing questions to, and obtaining answers from, a witness in a court of law.
  3. (không đếm được) Tranh cãi gay gắt, gay gắt.
    (uncountable) Angry or heated disputation.
🎬 Nghe “altercation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish