amateurish
/ˌæməˈtɚrɪʃ/tính từ
- Tài tử, nghiệp dư, không chuyên.
- Không lành nghề, không thành thạo.
Tính từ
- (xúc phạm) Gợi ý hoặc phản ánh nỗ lực của một người nghiệp dư; có vẻ không chuyên nghiệp hoặc lịch sự.(derogatory) Suggesting or reflecting the efforts of an amateur; not seeming professional or polished.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amateurish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish