amateurish

/ˌæməˈtɚrɪʃ/
tính từ
  • Tài tử, nghiệp dư, không chuyên.
  • Không lành nghề, không thành thạo.
Tính từ
  1. (xúc phạm) Gợi ý hoặc phản ánh nỗ lực của một người nghiệp dư; có vẻ không chuyên nghiệp hoặc lịch sự.
    (derogatory) Suggesting or reflecting the efforts of an amateur; not seeming professional or polished.
🎬 Nghe “amateurish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish