amateur
/ˈæməˌtɚ/danh từ
- Tài tử; người ham chuộng.
- Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên.
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Người yêu cái gì đó.(now rare) A lover of something.
- Một người gắn bó với một mục đích theo đuổi, học tập, khoa học hoặc nghệ thuật cụ thể (chẳng hạn như âm nhạc hoặc hội họa), đặc biệt là người nuôi dưỡng bất kỳ nghiên cứu, sở thích, sở thích hoặc sự gắn bó nào mà không tham gia vào nó một cách chuyên nghiệp.A person attached to a particular pursuit, study, science, or art (such as music or painting), especially one who cultivates any study, interest, taste, or attachment without engaging in it professionally.The contest is only open to amateurs.Cuộc thi chỉ dành cho những người nghiệp dư.
- Một người không đủ trình độ hoặc không đủ kỹ năng.Someone who is unqualified or insufficiently skillful.The entire thing was built by some amateurs with screwdrivers and plywood.Toàn bộ công trình được xây dựng bởi một số người nghiệp dư bằng tua vít và ván ép.
Tính từ
- Không chuyên nghiệp.Non-professional.
- Được tạo, thực hiện hoặc phổ biến bởi những người nghiệp dư hoặc không chuyên nghiệp.Created, done, or populated by amateurs or non-professionals.amateur sportsthể thao nghiệp dư
- Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp, kinh nghiệm hoặc tài năng.Showing a lack of professionalism, experience or talent.Duct tape is a sure sign of amateur workmanship.Băng keo là dấu hiệu chắc chắn của tay nghề nghiệp dư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amateur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish