amaze
/əˈmeɪz/động từ
- Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên.
danh từ
- (như) amazement.
Động từ
- Làm cho (ai đó) ngạc nhiên và ngạc nhiên; làm kinh ngạc, làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên.To fill (someone) with surprise and wonder; to astonish, to astound, to surprise.He was amazed when he found that the girl was a robot.Anh vô cùng ngạc nhiên khi biết cô gái đó là một người máy.Từ đồng nghĩa:amazeastonishastoundbewitchsurprise
- Làm choáng váng hoặc làm choáng váng (ai đó).To stun or stupefy (someone).Từ đồng nghĩa:amazeastonishastoundbewitchsurprise
- Làm bối rối hoặc bối rối (ai đó hoặc chính mình).To bewilder or perplex (someone or oneself).Từ đồng nghĩa:amazeastonishastoundbewitchsurprise
- Làm cho (ai đó) hoảng sợ; làm hoảng sợ, làm kinh hãi.To fill (someone) with panic; to panic, to terrify.Từ đồng nghĩa:amazeastonishastoundbewitchsurprise
Danh từ
- Kinh ngạc, sửng sốt; (đếm được) một ví dụ về điều này.Amazement, astonishment; (countable) an instance of this.
- Sợ hãi, khủng bố.Fear, terror.Từ đồng nghĩa:amazement
- (lỗi thời, không đếm được) Tâm trí choáng váng; hoang mang; (đếm được) một ví dụ về điều này.(obsolete, uncountable) Stupefaction of the mind; bewilderment; (countable) an instance of this.Từ đồng nghĩa:amazement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amaze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish