amazement
/əˈmeɪzmənt/danh từ
- Sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái kinh ngạc; một trạng thái kinh ngạc tột độ, như vì ngạc nhiên hoặc đột ngột sợ hãi, kinh hãi hoặc ngưỡng mộ; sự ngạc nhiên.(uncountable) The condition of being amazed; a state of overwhelming wonder, as from surprise or sudden fear, horror, or admiration; astonishment.
- (đếm được, cổ xưa) Một cảm giác đặc biệt ngạc nhiên, ngạc nhiên, sợ hãi hoặc kinh hãi.(countable, archaic) A particular feeling of wonder, surprise, fear, or horror.
- (đếm được, ghi ngày tháng) Điều gì đó đáng ngạc nhiên.(countable, dated) Something which amazes.
- (Từ cũ) Sự điên cuồng, điên cuồng.(obsolete) Madness, frenzy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amazement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish