ambition
/æmˈbɪʃən/danh từ
- Hoài bão, khát vọng.
- Lòng tham, tham vọng.
Danh từ
- (không đếm được, đếm được) Háo hức hoặc ham muốn quá mức đối với một số đối tượng mang lại sự khác biệt, như sự ưa thích, danh dự, ưu việt, quyền lực chính trị hoặc danh tiếng; mong muốn phân biệt mình với người khác.(uncountable, countable) Eager or inordinate desire for some object that confers distinction, as preferment, honor, superiority, political power, or fame; desire to distinguish one's self from other people.My daughter, Johanna, wants to be a firefighter very much. She has a lot of ambition.Con gái tôi, Johanna, rất muốn trở thành lính cứu hỏa. Cô ấy có rất nhiều tham vọng.
- (đếm được) Đối tượng của sự khao khát mãnh liệt.(countable) An object of an ardent desire.My ambition is to own a helicopter.Tham vọng của tôi là sở hữu một chiếc trực thăng.
- Mong muốn, như trong (nghĩa 1), mong muốn người khác đạt được những điều này.A desire, as in (sense 1), for another person to achieve these things.
- (không đếm được) Phẩm chất cá nhân tương tự như động lực, không nhất thiết phải gắn với một mục tiêu duy nhất.(uncountable) A personal quality similar to motivation, not necessarily tied to a single goal.
Động từ
- Theo đuổi một cách đầy tham vọng hoặc háo hức; thèm muốn.To seek after ambitiously or eagerly; to covet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ambition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish