ambiance
/ˈam-bē-ən(t)s/danh từ
- Môi trường, không khí của một địa điểm.
Danh từ
- Một tâm trạng hoặc bầu không khí cụ thể của một môi trường hoặc ảnh hưởng xung quanh.A particular mood or atmosphere of an environment or surrounding influence.
- (đồ họa máy tính) Trong mô hình ba chiều, màu thứ cấp của đa giác trở nên rõ ràng hơn khi tạo bóng.(computer graphics) Of a three-dimensional model, a secondary color of a polygon that becomes more pronounced with shading.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ambiance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish