ambergris

/ˈam-bər-ˌgris/
danh từ
  • Long diên hương.
Danh từ
  1. Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy, có màu xám xỉn đến hơi đen, được hình thành trong ruột của cá nhà táng và được sử dụng trong sản xuất nước hoa.
    A solid, waxy, flammable substance of a dull gray to blackish color, formed within the intestines of the sperm whale and used in the production of perfumes.
    Từ đồng nghĩa:ambergrey amber
🎬 Nghe “ambergris” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish