ambrosial

/am-ˈbrō-zh(ē-)ə/
tính từ
  • Thơm tho như thức ăn của thần tiên.
  • Xứng với thần tiên, thần tiên.
Tính từ
  1. (Thần thoại Hy Lạp) Thuộc về hoặc xứng đáng với các vị thần.
    (Greek mythology) Pertaining to or worthy of the gods.
    Từ đồng nghĩa:ambrosiacambrosian
  2. Mọng nước ngọt hoặc thơm; êm dịu, thần thánh.
    Succulently sweet or fragrant; balmy, divine.
    Từ đồng nghĩa:ambrosiacambrosian
🎬 Nghe “ambrosial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish