ambidextrous
/ˌæmbɪˈdɛkstrəs/tính từ
- Thuận cả hai tay.
- Lá mặt lá trái, hai mang, ăn ở hai lòng.
danh từ
- Người thuận cả hai tay.
- Người lá mặt lá trái, người hai mang, người ăn ở hai lòng.
Tính từ
- Có khả năng tương đương hoặc tương đương ở cả hai tay; đặc biệt, có thể viết tốt bằng cả hai tay.Having equal or comparable ability in both hands; in particular, able to write well with both hands.
- Người thuận tay trái và tay phải đều có thể sử dụng như nhau (như một công cụ hoặc dụng cụ).Equally usable by left-handed and right-handed people (as a tool or instrument).
- (cổ) Thực hành hoặc đứng về phía cả hai bên.(archaic) Practising or siding with both parties.
- (Hài hước) Của một người, lưỡng tính.(humorous) Of a person, bisexual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ambidextrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish