ambiguous

/æmˈbɪgjəwəs/
tính từ
  • Tối nghĩa.
  • Không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng.
Tính từ
  1. Mở ra nhiều cách giải thích.
    Open to multiple interpretations.
    The politician was criticized for his ambiguous statements and lack of precision.
    Chính trị gia này bị chỉ trích vì những phát biểu mơ hồ và thiếu chính xác.
  2. (lỗi thời, của một người) Do dự; không chắc chắn; không đứng về phía nào.
    (obsolete, of a person) Hesitant; uncertain; not taking sides.
🎬 Nghe “ambiguous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish