ambrosian

/ˈam-ˌbrōz/
Tính từ
  1. Ambrosial.
    Ambrosial.
🎬 Nghe “ambrosian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish