amelioration
/əˈmiːljəˌreɪt/danh từ
- Sự làn cho tốt hơn, sự cải thiện.
Danh từ
- Hành động làm cho tốt hơn.The act of making better.
- Một sự cải tiến.An improvement.Từ đồng nghĩa:revamp
- (ngôn ngữ học) Quá trình mà một thuật ngữ có được ý nghĩa tích cực hơn theo thời gian.(linguistics) The process by which a term gains a more positive connotation over time.
- (triết học) Sự thay đổi mang tính cải tiến của một khái niệm hoặc một tập hợp các khái niệm.(philosophy) An ameliorative change of a concept or a repertoire of concepts.pre-ameliorationcải thiện trước
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amelioration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish