amelioration

/əˈmiːljəˌreɪt/
danh từ
  • Sự làn cho tốt hơn, sự cải thiện.
Danh từ
  1. Hành động làm cho tốt hơn.
    The act of making better.
  2. Một sự cải tiến.
    An improvement.
    Từ đồng nghĩa:revamp
  3. (ngôn ngữ học) Quá trình mà một thuật ngữ có được ý nghĩa tích cực hơn theo thời gian.
    (linguistics) The process by which a term gains a more positive connotation over time.
  4. (triết học) Sự thay đổi mang tính cải tiến của một khái niệm hoặc một tập hợp các khái niệm.
    (philosophy) An ameliorative change of a concept or a repertoire of concepts.
    pre-amelioration
    cải thiện trước
🎬 Nghe “amelioration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish