ambulatory
/ˈam-byə-lə-ˌtȯr-ē/tính từ
- Sự đi lại, dùng để đi lại.
- Đi lại, đi chỗ này chỗ khác, di động không ở một chỗ.
- Đi lại được không phải nằm (người bệnh).
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc thích nghi với việc đi bộ.Of, relating to, or adapted to walking.ambulatory exercisebài tập cấp cứu
- (so sánh, y học) Có thể đi lại và không nằm liệt giường.(comparable, medicine) Able to walk about and not bedridden.an ambulatory patientmột bệnh nhân cấp cứu
- (y học) Thực hiện trên hoặc liên quan đến bệnh nhân ngoại trú.(medicine) Performed on or involving an outpatient.an ambulatory electrocardiogramđiện tâm đồ lưu động
- (Y học) Về xe cứu thương.(medicine) Relating to ambulances.ambulatory fleetđội xe cứu thương
Danh từ
- Lối đi hình bán nguyệt phía sau bàn thờ và hậu đường ở nhiều thánh đường.The semicircular walkway behind the altar and apse in many cathedrals.
- Bất kỳ phần nào của tòa nhà dành cho người đi bộ vào; một hành lang.Any part of a building intended for walking in; a corridor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ambulatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish