amen
/ɑˈmɛn/- A-men (dùng khi cầu kinh).
Thán từ
- Khi kết thúc những lời cầu nguyện tôn giáo: cứ như vậy đi.At the end of religious prayers: so be it.
- (thông tục) Dùng để biểu thị sự đồng ý rõ ràng.(colloquial) Used to indicate emphatic agreement.
Trạng từ
- (kinh thánh) Chắc chắn rồi; thực sự.(biblical) Certainly; verily.
Danh từ
- Một ví dụ về việc nói 'amen'.An instance of saying ‘amen’.
Động từ
- (Nội động) Nói amen.(intransitive) To say amen.
- (thông tục) Nói amen với; long trọng phê chuẩn.(transitive) To say amen to; to ratify solemnly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish