amen

/ɑˈmɛn/
  • A-men (dùng khi cầu kinh).
Thán từ
  1. Khi kết thúc những lời cầu nguyện tôn giáo: cứ như vậy đi.
    At the end of religious prayers: so be it.
  2. (thông tục) Dùng để biểu thị sự đồng ý rõ ràng.
    (colloquial) Used to indicate emphatic agreement.
Trạng từ
  1. (kinh thánh) Chắc chắn rồi; thực sự.
    (biblical) Certainly; verily.
Danh từ
  1. Một ví dụ về việc nói 'amen'.
    An instance of saying ‘amen’.
Động từ
  1. (Nội động) Nói amen.
    (intransitive) To say amen.
  2. (thông tục) Nói amen với; long trọng phê chuẩn.
    (transitive) To say amen to; to ratify solemnly.
🎬 Nghe “amen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish