ammo

/ˈæmoʊ/
danh từ
  • Của ammunition.
Danh từ
  1. Đạn dược.
    Ammunition.
  2. (tiếng lóng, trò chơi, cờ bạc, không phổ biến) Chips hoặc tiền, thường ở sòng bạc.
    (slang, games, gambling, uncommon) Chips or money, usually at a casino.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Nạp đạn.
    (transitive, informal) To load up on ammunition.
    Từ đồng nghĩa:ammo up
🎬 Nghe “ammo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish