ammo
/ˈæmoʊ/danh từ
- Của ammunition.
Danh từ
- Đạn dược.Ammunition.
- (tiếng lóng, trò chơi, cờ bạc, không phổ biến) Chips hoặc tiền, thường ở sòng bạc.(slang, games, gambling, uncommon) Chips or money, usually at a casino.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Nạp đạn.(transitive, informal) To load up on ammunition.Từ đồng nghĩa:ammo up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ammo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish