amity
/ˈæməti/danh từ
- tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện
Danh từ
- (trang trọng, văn học) Tình bạn; sự thân thiện.(formal, literary) Friendship; friendliness.
- Sự hiểu biết lẫn nhau và mối quan hệ hòa bình, đặc biệt là giữa các quốc gia.Mutual understanding and a peaceful relationship, especially between nations.Near-synonyms: accord, concord, harmony, peace, peacefulnessTừ gần đồng nghĩa: hòa hợp, hòa hợp, hòa hợp, hòa bình, hòa bình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish