among
/əˈməŋ/- Giữa, ở giữa.
- Trong số.
Giới từ
- Của một người hoặc vật: ở giữa và được bao quanh bởi (người hoặc vật khác).Of a person or thing: in the midst of and surrounded by (other people or things).to put the cat among the pigeonsđặt con mèo vào giữa đàn chim bồ câu
- Của một sự kiện hoặc một thực tế.Of an event or a fact.
Trạng từ
- Cùng với (ai đó hoặc cái gì đó); cùng nhau.Along with (someone or something); together.
- Đồng thời, trong suốt thời gian đó.At the same time, all the while, meanwhile.
- Ngoài ra, bên cạnh.In addition, beside.
- Chủ yếu dùng với các tính từ hoặc trạng từ tương phản: thỉnh thoảng, bây giờ và sau đó; cũng vậy, ở đây và ở đó.Chiefly with contrasting adjectives or adverbs: from time to time, now and then; also, here and there.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “among” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish