amongst

/əˈmʌŋ/
  • Giữa, ở giữa.
  • Trong số.
Giới từ
  1. Biểu thị sự hòa trộn hoặc trộn lẫn với các đối tượng riêng biệt hoặc có thể tách rời. Xem ghi chú sử dụng ở giữa.
    Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. See usage note at amidst.
    Janek feels very at ease amongst his friends, but gets incredibly nervous when meeting new people.
    Janek cảm thấy rất thoải mái khi ở bên bạn bè nhưng lại vô cùng lo lắng khi gặp những người mới.
    Từ đồng nghĩa:amongamidstamidamongstin
🎬 Nghe “amongst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish