amorous
/ˈæmərəs/tính từ
- Đa tình, si tình; say đắm.
- Sự yêu đương.
Tính từ
- Có khuynh hướng yêu hoặc có khuynh hướng yêu hoặc hưởng thụ tình dục.Inclined or having a propensity to love, or to sexual enjoyment.an amorous dispositionmột khuynh hướng đa tình
- Biểu thị tình yêu hoặc ham muốn tình dục.Indicating love or sexual desire.She kept making these amorous suggestions.Cô ấy liên tục đưa ra những lời đề nghị đầy mê hoặc.
- Của hoặc liên quan đến, hoặc được sản xuất bởi, tình yêu.Of or relating to, or produced by, love.She read me an amorous poem.Cô ấy đọc cho tôi nghe một bài thơ đầy tình cảm.
- (ngày) Bị ảnh hưởng bởi tình yêu; đang yêu; say mê.(dated) Affected with love; in love; enamored.He had been amorous of her since schooldays.Anh đã yêu cô từ ngày còn đi học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish