amorphic
/ˌəˈmɔːrfɪk/tính từ
- Không định hình.
Tính từ
- Không có hình dạng xác định, thiếu hình thức; vô định hình.Having no defined shape, lacking form; amorphous.
- (di truyền, đột biến) Làm mất hoàn toàn chức năng của gen.(genetics, of a mutation) Causing a complete loss of gene function.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amorphic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish