amorphic

/ˌəˈmɔːrfɪk/
tính từ
  • Không định hình.
Tính từ
  1. Không có hình dạng xác định, thiếu hình thức; vô định hình.
    Having no defined shape, lacking form; amorphous.
    Từ đồng nghĩa:formlessshapeless
  2. (di truyền, đột biến) Làm mất hoàn toàn chức năng của gen.
    (genetics, of a mutation) Causing a complete loss of gene function.
    Từ đồng nghĩa:formlessshapeless
🎬 Nghe “amorphic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish