anchorless
/ˈaŋ-kər/tính từ
- Không có neo.
- Lênh đênh; phiêu bạc.
Tính từ
- Thiếu mỏ neo; trôi dạtLacking an anchor; adrift
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anchorless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish