anchorless

/ˈaŋ-kər/
tính từ
  • Không có neo.
  • Lênh đênh; phiêu bạc.
Tính từ
  1. Thiếu mỏ neo; trôi dạt
    Lacking an anchor; adrift
🎬 Nghe “anchorless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish