anchovy

/ˈænˌtʃoʊvi/
danh từ
  • Cá trống.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài cá nước mặn nhỏ nào thuộc họ Engraulidae, bao gồm 160 loài trong 16 chi, những loài thuộc chi Engraulis được bán rộng rãi làm thực phẩm.
    Any small saltwater fish of the Engraulidae family, consisting of 160 species in sixteen genera, those of the genus Engraulis being widely sold as food.
🎬 Nghe “anchovy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish