anchorite

/ˈæŋkəˌraɪt/
danh từ
  • Người ở ẩn, ẩn sĩ.
Danh từ
  1. Một người sống biệt lập hoặc ẩn dật, đặc biệt vì lý do tôn giáo; ẩn sĩ.
    One who lives in isolation or seclusion, especially for religious reasons; hermit.
🎬 Nghe “anchorite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish