hoariness

/ˈhori/
danh từ
  • Màu hoa râm, vẻ hoa râm.
  • Vẻ cổ kính, vẻ đáng kính.
Danh từ
  1. Đặc điểm là khàn giọng.
    The characteristic of being hoary.
🎬 Nghe “hoariness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish