ancilla
/an-ˈsi-lə/Danh từ
- (Hiếm) Người giúp việc.(rare) A maid.
- Một phụ kiện hoặc phụ kiệnAn auxiliary or accessory
- (máy tính) Một bit ancilla(computing) An ancilla bitThe circuit uses a single ancilla for each stabilizer generator.Mạch sử dụng một ancilla duy nhất cho mỗi bộ tạo ổn định.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ancilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish