ancilla

/an-ˈsi-lə/
Danh từ
  1. (Hiếm) Người giúp việc.
    (rare) A maid.
  2. Một phụ kiện hoặc phụ kiện
    An auxiliary or accessory
  3. (máy tính) Một bit ancilla
    (computing) An ancilla bit
    The circuit uses a single ancilla for each stabilizer generator.
    Mạch sử dụng một ancilla duy nhất cho mỗi bộ tạo ổn định.
🎬 Nghe “ancilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish