anergy

/ˈa-(ˌ)nər-jē/
Danh từ
  1. (vật lý) Năng lượng loãng hoặc mất tổ chức, không thể chuyển hóa thành công; năng lượng ràng buộc
    (physics) Dilute or disorganized energy, which cannot be transformed into work; bound energy
  2. (Bệnh lý học) Thiếu năng lượng.
    (pathology) Deficiency of energy.
  3. (Miễn dịch học) Thiếu khả năng miễn dịch đối với kháng nguyên.
    (immunology) Lack of immunity to an antigen.
🎬 Nghe “anergy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish