anergy
/ˈa-(ˌ)nər-jē/Danh từ
- (vật lý) Năng lượng loãng hoặc mất tổ chức, không thể chuyển hóa thành công; năng lượng ràng buộc(physics) Dilute or disorganized energy, which cannot be transformed into work; bound energy
- (Bệnh lý học) Thiếu năng lượng.(pathology) Deficiency of energy.
- (Miễn dịch học) Thiếu khả năng miễn dịch đối với kháng nguyên.(immunology) Lack of immunity to an antigen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anergy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish