angled

/ˈaŋ-gəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của angle
tính từ
  • Có góc, có góc cạnh.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của góc
    simple past and past participle of angle
Tính từ
  1. Sắp xếp sao cho tạo thành một góc.
    Arranged so as to form an angle.
  2. Hình thành một góc của một loại cụ thể.
    Forming an angle of a particular type.
    the right-angled corner
    góc vuông
🎬 Nghe “angled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish