anguine
/ˈæŋ.ɡwɪn/tính từ
- Rắn; như rắn.
Tính từ
- Liên quan đến rắn hoặc rắnPertaining to snakes or serpents
- Giống rắn.Snakelike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anguine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish