anguine

/ˈæŋ.ɡwɪn/
tính từ
  • Rắn; như rắn.
Tính từ
  1. Liên quan đến rắn hoặc rắn
    Pertaining to snakes or serpents
    Từ đồng nghĩa:ophidianserpentinesnakelike
  2. Giống rắn.
    Snakelike.
    Từ đồng nghĩa:ophidianserpentinesnakelike
🎬 Nghe “anguine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish