angst
/ˈɑːŋst/danh từ
- Cảm giác lo lắng, tội lỗi hoặc hối hận, nhất là về tình trạng thế giới.
Danh từ
- Rối loạn cảm xúc; nỗi buồn đau đớn; nỗi thống khổ.Emotional turmoil; painful sadness; anguish.
- Cảm giác lo lắng hoặc e ngại cấp tính nhưng mơ hồ thường đi kèm với trầm cảm, đặc biệt là lo lắng về mặt triết học.A feeling of acute but vague anxiety or apprehension often accompanied by depression, especially philosophical anxiety.
- (chủ yếu là fanfiction) Tiểu thuyết tập trung vào các nhân vật trải qua cảm xúc mạnh mẽ và xung đột với các nhân vật khác.(chiefly fanfiction) Fiction focusing on characters experiencing strong emotions and conflicts with other characters.
Động từ
- (thông tục, nội động) Chịu đựng nỗi lo lắng; để băn khoăn.(informal, intransitive) To suffer angst; to fret.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “angst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish