anguished
/ˈæŋgwɪʃ/tính từ
- Đau khổ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nỗi thống khổsimple past and past participle of anguish
Tính từ
- Cảm thấy đau khổ; cảm thấy cực kỳ khó chịu hoặc bất mãn.Feeling anguish; experiencing extreme discomfort or discontent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anguished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish