anon
/əˈnɑːn/phó từ
- Không bao lâu nữa; lập tức, tức thì, tức khắc.
Trạng từ
- (cổ) Ngay lập tức; cùng một lúc.(archaic) Straight away; at once.
- Sớm thôi; trong một thời gian ngắn.Soon; in a little while.
- Vào lúc khác; sau đó; lại.At another time; then; again.
Danh từ
- Một người ẩn danh, theo truyền thống đặc biệt là một tác giả đã xuất bản nhưng bây giờ đặc biệt là một rando trên internet.An anonymous person, traditionally especially a published author but now especially an internet rando.Từ đồng nghĩa:anonym
- Một tác phẩm không có tác giả.A work with an unknown author.
- Một tác phẩm không có tựa đề.A work without a title.
Tính từ
- Clip của người ẩn danh.Clipping of anonymous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish