anonym
/ˈa-nə-ˌnim/danh từ
- Biệt hiệu, bí danh.
- Người nặc danh.
Danh từ
- Một người vô danh.An anonymous person.Từ đồng nghĩa:anon
- Tên giả hoặc tên giả.An assumed or false name.Từ đồng nghĩa:pseudonym
- (động vật học) Tên gọi đơn thuần; một cái tên không dựa trên chẩn đoán hoặc cơ sở được công nhận nào khác.(zoology) A mere name; a name resting upon no diagnosis or other recognized basis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anonym” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish