anonym

/ˈa-nə-ˌnim/
danh từ
  • Biệt hiệu, bí danh.
  • Người nặc danh.
Danh từ
  1. Một người vô danh.
    An anonymous person.
    Từ đồng nghĩa:anon
  2. Tên giả hoặc tên giả.
    An assumed or false name.
    Từ đồng nghĩa:pseudonym
  3. (động vật học) Tên gọi đơn thuần; một cái tên không dựa trên chẩn đoán hoặc cơ sở được công nhận nào khác.
    (zoology) A mere name; a name resting upon no diagnosis or other recognized basis.
🎬 Nghe “anonym” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish