anonymous

/əˈnɑːnəməs/
tính từ
  • Giấu tên; vô danh; nặc danh.
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Thiếu tên; không được đặt tên, ví dụ như một con vật không được xếp vào bất kỳ loài nào.
    (not comparable) Lacking a name; not named, for example an animal not assigned to any species .
    Từ đồng nghĩa:nameless
  2. (không thể so sánh) Không có bất kỳ tên nào được thừa nhận của người chịu trách nhiệm.
    (not comparable) Without any name acknowledged of a person responsible.
    an anonymous pamphlet
    một cuốn sách nhỏ ẩn danh
    Từ đồng nghĩa:on the merits
  3. (không thể so sánh) Không rõ tên; tên của ai được giấu kín
    (not comparable) Of unknown name; whose name is withheld
    an anonymous author
    một tác giả ẩn danh
    Từ đồng nghĩa:unidentifiedunknownunnamed
  4. (so sánh, nghĩa bóng) Thiếu cá tính.
    (comparable, figurative) Lacking individuality.
    an anonymous office block in a soulless industrial estate
    một khối văn phòng vô danh trong một khu công nghiệp vô hồn
    Từ đồng nghĩa:faceless
🎬 Nghe “anonymous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish