anonymous
/əˈnɑːnəməs/tính từ
- Giấu tên; vô danh; nặc danh.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Thiếu tên; không được đặt tên, ví dụ như một con vật không được xếp vào bất kỳ loài nào.(not comparable) Lacking a name; not named, for example an animal not assigned to any species .Từ đồng nghĩa:nameless
- (không thể so sánh) Không có bất kỳ tên nào được thừa nhận của người chịu trách nhiệm.(not comparable) Without any name acknowledged of a person responsible.an anonymous pamphletmột cuốn sách nhỏ ẩn danhTừ đồng nghĩa:on the merits
- (không thể so sánh) Không rõ tên; tên của ai được giấu kín(not comparable) Of unknown name; whose name is withheldan anonymous authormột tác giả ẩn danh
- (so sánh, nghĩa bóng) Thiếu cá tính.(comparable, figurative) Lacking individuality.an anonymous office block in a soulless industrial estatemột khối văn phòng vô danh trong một khu công nghiệp vô hồnTừ đồng nghĩa:faceless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anonymous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish