anonymity

/ˌænəˈnɪməti/
danh từ
  • tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh
🎬 Nghe “anonymity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish