anorexic

/ˌænəˈrɛksijə/
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc mắc chứng chán ăn tâm thần.
    Pertaining to, or suffering from, anorexia nervosa.
    Từ đồng nghĩa:anorectic
  2. (Nói rộng ra) Mỏng manh, gầy gò, không chắc chắn.
    (by extension) Thin, skinny, insubstantial.
    Từ đồng nghĩa:anorectic
  3. (y học) Rất ít hoặc không thèm ăn (triệu chứng xảy ra ở nhiều bệnh khác nhau).
    (medicine) Having very little to no appetite (a symptom that occurs in various diseases).
    Từ đồng nghĩa:anorectic
Danh từ
  1. Có người mắc chứng chán ăn tâm thần.
    Somebody suffering from anorexia nervosa.
    The hospital strictly monitored the advertising materials the bulimics and anorexics were allowed to see.
    Bệnh viện giám sát chặt chẽ các tài liệu quảng cáo mà những người mắc chứng cuồng ăn và biếng ăn được phép xem.
    Từ đồng nghĩa:anorectic
  2. Một loại thuốc ngăn chặn sự thèm ăn.
    A medicine which suppresses appetite.
    Từ đồng nghĩa:anorectic
🎬 Nghe “anorexic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish